越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“như thế nào” (1)
như thế nào

英语
短语How about ?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
How do you find this dish?
相关词“như thế nào” (0)
未找到相关词。
短语“như thế nào” (2)
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
How do you find this dish?
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
How strong Atletico is when playing at Metropolitano.
